julian calendar

julian calendar

A teacher points to a diagram of the Julian calendar on the classroom board.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch Julius (Julian Calendar) một hệ thống lịch được giới thiệu ở La vào năm 46 trước Công nguyên bởi Julius Caesar được Augustus sửa đổi nhẹ. Lịch này thiết lập một năm 12 tháng, 365 ngày, với mỗi năm thứ 4 366 ngày, các tháng 31 hoặc 30 ngày ngoại trừ tháng Hai.

dụ sử dụng
  • (Lịch Julius đã được sử dụngchâu Âu trong hơn 1.600 năm trước khi bị thay thế bởi lịch Gregory.)
  • (Lịch Julius năm nhuận mỗi bốn năm, thêm một ngày vào tháng Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Julian calendar" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc thiên văn học để so sánh với lịch Gregory hiện đại.
    • Historians often convert dates from the Julian calendar to the Gregorian calendar for accuracy. (Các nhà sử học thường chuyển đổi ngày tháng từ lịch Julius sang lịch Gregory để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lịch Gregory (Gregorian calendar): Hệ thống lịch hiện đại thay thế lịch Julius, được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu vào năm 1582.
    • The Gregorian calendar corrected the drift of the Julian calendar by skipping leap years in certain centuries. (Lịch Gregory đã sửa sai lệch của lịch Julius bằng cách bỏ qua năm nhuận trong một số thế kỷ nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Lịch Julius (Julian calendar): Thường được gọi là "lịch " trong bối cảnh lịch sử.
    • The "old style" calendar refers to the Julian calendar used before the Gregorian reform. (Lịch "kiểu " đề cập đến lịch Julius được sử dụng trước cải cách Gregory.)
Các cụm từ liên quan
  • Năm nhuận (leap year): Một năm 366 ngày trong lịch Julius.
    • In the Julian calendar, every year divisible by 4 is a leap year. (Trong lịch Julius, mỗi năm chia hết cho 4 năm nhuận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "julian calendar", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử thiên văn.